của thửa

Định nghĩa
  1. Danh từ (mang tính mỉa mai, châm biếm):
    • Người không được mong muốn, kẻ gây phiền phức: "của thửa" dùng để chỉ một cá nhân bị coi không giá trị, khó chịu, hoặc không đáng tin cậy trong mắt người nói. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm chọc, hoặc khinh thường.
    • dụ trong ngữ cảnh: Được dùng để nói về ai đó một cách bông đùa hoặc gay gắt, nhấn mạnh rằng người đó gánh nặng hoặc rắc rối.
dụ sử dụng
  • (Thằng nhỏ đó kẻ gây phiền phức trong lớp, chẳng ai muốn chơi với .)
  • (Khi ông ta đến, cả nhóm đều nghĩ: "Lại một kẻ không đáng tin nữa!")
  • (Đừng mời ấy vào hội, tôi biết ấy kẻ gây rắc rối rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "của thửa" trong văn nói thông tục: Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn thể hiện sự bực mình hoặc mỉa mai về ai đó.

    • Cái của thửa này lại đến đây làm ? (Kẻ khó chịu này lại đến đây làm ?)
  • "của thửa" với sắc thái hài hước: Đôi khi được dùng một cách hài hước giữa bạn để trêu chọc nhau, nhưng vẫn giữ hàm ý không tích cực.

    • Thằng bạn tôi của thửa thật, lúc nào cũng đến muộn. (Thằng bạn tôi kẻ gây phiền thật, lúc nào cũng đến muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồ thửa (danh từ): Cách nói tương tự, mang nghĩa "đồ bỏ đi" hoặc "kẻdụng".

    • Cái đồ thửa này không làm được việc ra hồn. (Cái đồdụng này không làm được việc ra hồn.)
  • Của nợ (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, chỉ người gây phiền phức hoặc khó chịu.

    • Thằng nhỏ đó đúng của nợ, suốt ngày phá phách. (Thằng nhỏ đó đúng kẻ gây phiền, suốt ngày phá phách.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ không được ưa: Người bị ghét bỏ hoặc không ai muốn tiếp xúc.
  • Gánh nặng: Người gây khó khăn, phiền toái cho người khác.
  • Kẻtích sự: Người khôngích lợi, chỉ gây rắc rối.
Thành ngữ liên quan
  • Của thửa của nợ: Cụm từ nhấn mạnh hơn, chỉ một người hoặc vật gây rắc rối, khó chịu.
    • Cả đống của thửa của nợ này làm tôi phát điên. (Cả đống kẻ gây phiền phức này làm tôi phát điên.)