của thửa
Định nghĩa
- Danh từ (mang tính mỉa mai, châm biếm):
- Người không được mong muốn, kẻ gây phiền phức: "của thửa" dùng để chỉ một cá nhân bị coi là không có giá trị, khó chịu, hoặc không đáng tin cậy trong mắt người nói. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm chọc, hoặc khinh thường.
- Ví dụ trong ngữ cảnh: Được dùng để nói về ai đó một cách bông đùa hoặc gay gắt, nhấn mạnh rằng người đó là gánh nặng hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- (Thằng nhỏ đó là kẻ gây phiền phức trong lớp, chẳng ai muốn chơi với nó.)
- (Khi ông ta đến, cả nhóm đều nghĩ: "Lại một kẻ không đáng tin nữa!")
- (Đừng mời cô ấy vào hội, tôi biết cô ấy là kẻ gây rắc rối rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"của thửa" trong văn nói thông tục: Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi người nói muốn thể hiện sự bực mình hoặc mỉa mai về ai đó.
- Cái của thửa này lại đến đây làm gì? (Kẻ khó chịu này lại đến đây làm gì?)
"của thửa" với sắc thái hài hước: Đôi khi được dùng một cách hài hước giữa bạn bè để trêu chọc nhau, nhưng vẫn giữ hàm ý không tích cực.
- Thằng bạn tôi là của thửa thật, lúc nào cũng đến muộn. (Thằng bạn tôi là kẻ gây phiền thật, lúc nào cũng đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Đồ thửa (danh từ): Cách nói tương tự, mang nghĩa "đồ bỏ đi" hoặc "kẻ vô dụng".
- Cái đồ thửa này không làm được việc gì ra hồn. (Cái đồ vô dụng này không làm được việc gì ra hồn.)
Của nợ (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, chỉ người gây phiền phức hoặc khó chịu.
- Thằng nhỏ đó đúng là của nợ, suốt ngày phá phách. (Thằng nhỏ đó đúng là kẻ gây phiền, suốt ngày phá phách.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ không được ưa: Người bị ghét bỏ hoặc không ai muốn tiếp xúc.
- Gánh nặng: Người gây khó khăn, phiền toái cho người khác.
- Kẻ vô tích sự: Người không có ích lợi, chỉ gây rắc rối.
Thành ngữ liên quan
- Của thửa của nợ: Cụm từ nhấn mạnh hơn, chỉ một người hoặc vật gây rắc rối, khó chịu.
- Cả đống của thửa của nợ này làm tôi phát điên. (Cả đống kẻ gây phiền phức này làm tôi phát điên.)